Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Điển
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Điển vs Thụy Sĩ hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Điển vs Thụy Sĩ tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Điển vs Thụy Sĩ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Akanji
Djibril Sow
0 - 1 Granit Xhaka
Luca Jaquez
Johan Manzambi
0 - 2 Johan Manzambi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ken Sema | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 16 | Jesper Karlstrom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 30 | 6.34 | |
| 14 | Anton Saletros | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Forward | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 34 | 6.43 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 1 | 3 | 87 | 6.65 | |
| 9 | Alexander Isak | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 6 | Emil Holm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 21 | Alexander Bernhardsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 1 | 1 | 47 | 6.09 | |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 18 | Yasin Ayari | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 1 | 54 | 6.44 | |
| 8 | Daniel Svensson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 22 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 4 | 64 | 6.59 | |
| 4 | Isak Hien | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 67 | 7.41 | |
| 19 | Roony Bardghji | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | ||
| 7 | Lucas Bergvall | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Granit Xhaka | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 105 | 89 | 84.76% | 2 | 2 | 120 | 7.97 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Defender | 1 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 6 | 2 | 79 | 7.16 | |
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 76 | 7.85 | |
| 3 | Silvan Widmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 66 | 6.61 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Forward | 5 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 36 | 7.54 | |
| 4 | Nico Elvedi | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 66 | 7.42 | |
| 5 | Manuel Akanji | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 64 | 7.15 | |
| 15 | Djibril Sow | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.83 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 17 | Ruben Vargas | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 2 | 64 | 7.08 | |
| 11 | Dan Ndoye | Forward | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 58 | 7.24 | |
| 22 | Fabian Rieder | Forward | 0 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 31 | 7.01 | |
| 20 | Luca Jaquez | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.36 | |
| 9 | Johan Manzambi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ