Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Sĩ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Sĩ vs Andorra hôm nay ngày 13/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Sĩ vs Andorra tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Sĩ vs Andorra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cucu
Eric Vales Ramos
Joel Guillen
Marcio Vieira
Jordi Alaez
Victor Bernat
Izan Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Xherdan Shaqiri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 8 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 10 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 53 | 6.24 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 4 | 2 | 68 | 6.79 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 51 | 6.17 | |
| 12 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Renato Steffen | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 2 | 36 | 6.73 | |
| 4 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 53 | 6.61 | |
| 16 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ildefons Sola Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 3 | Marc Vales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 21 | Marc Garcia Renom | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 4 | Marc Rebes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 23 | Eric Vales Ramos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.32 | |
| 20 | Albert Alavedra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 10 | Cucu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | Joel Guillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ