Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Sĩ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Sĩ vs Đức hôm nay ngày 24/06/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Sĩ vs Đức tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Sĩ vs Đức hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Andrich Goal Disallowed
Jonathan Glao Tah
Nico Schlotterbeck
David Raum
Maximilian Beier
Niclas Fullkrug
Leroy Sane
1 - 1 Niclas Fullkrug
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 10 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 26 | 6.23 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 46 | 6.77 | |
| 22 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 48 | 7.15 | |
| 3 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 52 | 6.71 | |
| 18 | Kwadwo Duah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 1 | 16 | 5.99 | |
| 19 | Dan Ndoye | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 7.01 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 26 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 106 | 98 | 92.45% | 9 | 0 | 127 | 7.36 | |
| 21 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 48 | 6.04 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.94 | |
| 2 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 0 | 95 | 6.4 | |
| 23 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 0 | 76 | 6.66 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 53 | 6.16 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 3 | 0 | 86 | 6.52 | |
| 19 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 18 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 55 | 6.24 | |
| 7 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 6 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 48 | 6.91 | |
| 3 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 1 | 26 | 7.57 | |
| 15 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 17 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 64 | 6.85 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 51 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ