Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Sĩ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Sĩ vs Italia hôm nay ngày 29/06/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Sĩ vs Italia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Sĩ vs Italia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolo Barella
Stephan El Shaarawy
Mattia Zaccagni
Gianluca Mancini
Mateo Retegui
Lorenzo Pellegrini
Andrea Cambiaso
Davide Frattesi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 10 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 7.55 | |
| 22 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 47 | 6.87 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 39 | 7.28 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 24 | 8.2 | |
| 19 | Dan Ndoye | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 26 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 24 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 22 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 5.84 | |
| 16 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 34 | 6.13 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 5.4 | |
| 17 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 5.82 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 23 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 31 | 6.09 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 2 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 0 | 51 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ