Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Sĩ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Sĩ vs Kosovo hôm nay ngày 19/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Sĩ vs Kosovo tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Sĩ vs Kosovo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zymer Bytyqi
Elbasan Rashani
Flamur Kastrati
Altin Zeqiri
Meriton Korenica
Muhamet Hyseni
1 - 1 Muhamet Hyseni
Kreshnik Hajrizi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Xherdan Shaqiri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 8 | 0 | 42 | 6.22 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 59 | 6.56 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 39 | 6.17 | |
| 4 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 56 | 100% | 0 | 0 | 58 | 6.67 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 59 | 6.73 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 15 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 5 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 16 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 9 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 24 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Elbasan Rashani | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.08 | ||
| 10 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 2 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 24 | 7.02 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 24 | 6.99 | |
| 3 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.61 | |
| 23 | Bernard Berisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 8 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 1 | Visar Bekaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 7.27 | |
| 13 | Lumbardh Dellova | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 5 | Ilir Krasniqi | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | ||
| 17 | Qendrim Zyba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ