Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Sĩ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Sĩ vs Romania hôm nay ngày 20/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Sĩ vs Romania tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Sĩ vs Romania hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ianis Hagi
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Valentin Mihaila
Olimpiu Vasile Morutan
Darius Dumitru Olaru
George Puscas
Alexandru Cicaldau
2 - 1 Valentin Mihaila
2 - 2 Valentin Mihaila
Olimpiu Vasile Morutan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Xherdan Shaqiri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 54 | 48 | 88.89% | 7 | 0 | 72 | 8.02 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 10 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 119 | 107 | 89.92% | 1 | 2 | 128 | 7.4 | |
| 9 | Haris Seferovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 8 | 1 | 111 | 6.49 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 1 | 83 | 6.7 | |
| 22 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 11 | Renato Steffen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 5.82 | |
| 4 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 2 | 106 | 6.95 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 0 | 82 | 5.87 | |
| 2 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 5 | 1 | 77 | 6.5 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 1 | 102 | 7.53 | |
| 15 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 1 | 47 | 6.86 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7.86 | |
| 16 | Uran Bislimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Denis Alibec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 17 | 5.68 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 9 | George Puscas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.57 | |
| 11 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 4 | Cristian Manea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 19 | Florinel Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 5.69 | |
| 5 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 23 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 18 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 43 | 6.48 | |
| 22 | Vladimir Screciu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 21 | Olimpiu Vasile Morutan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 7.8 | |
| 13 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 7.82 | |
| 12 | Horatiu Moldovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 42 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ