Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Sĩ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Sĩ vs Thụy Điển hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Sĩ vs Thụy Điển tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Sĩ vs Thụy Điển hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yasin Ayari
1 - 1 Benjamin Nygren
Gabriel Gudmundsson
Jesper Karlstrom
Viktor Johansson
Besfort Zeneli
Alexander Isak
Isac Lidberg
Emil Forsberg
Emil Forsberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Granit Xhaka | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 50 | 6.97 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 2 | 45 | 6.31 | |
| 3 | Silvan Widmer | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 48 | 6.18 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Forward | 3 | 3 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 8.09 | |
| 4 | Nico Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 77 | 6.28 | |
| 5 | Manuel Akanji | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 67 | 6.03 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.56 | |
| 20 | Michel Aebischer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 17 | Ruben Vargas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 11 | Dan Ndoye | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 7.18 | |
| 22 | Fabian Rieder | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 19 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 20 | 6.48 | |
| 16 | Jesper Karlstrom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 9 | Alexander Isak | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 7 | Benjamin Nygren | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 7.23 | |
| 6 | Emil Holm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 21 | Alexander Bernhardsson | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 31 | 6.46 | |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.35 | |
| 18 | Yasin Ayari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 8 | Daniel Svensson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 2 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 47 | 6.52 | |
| 4 | Isak Hien | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 34 | 6.25 | |
| 11 | Anthony Elanga | Forward | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 22 | Besfort Zeneli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ