Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tigres UANL
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Atlas hôm nay ngày 25/09/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergio Ismael Hernandez Flores
Matheus Doria Macedo
Eduardo Daniel Aguirre Lara
Arturo Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 2 | 70 | 7 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 58 | 7 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 76 | 70 | 92.11% | 6 | 0 | 97 | 8.6 | |
| 3 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 39 | 8 | |
| 22 | Uriel Antuna | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 3 | 78 | 7.1 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 79 | 7.6 | |
| 24 | Marcelo Flores | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 34 | Bernardo Parra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 44 | Roberto Suarez Pier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 4 | 58 | 6.4 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 4 | Adrian Mora Barraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 17 | Jose Lozano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 38 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ