Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tigres UANL
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Club America hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Sebastian Enzo Caceres Ramos
1 - 2 Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Alejandro Zendejas
Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
Rodrigo Aguirre
Rodrigo Aguirre
1 - 3 Nahuel Ignacio Guzman(OW)
Igor Lichnovsky Osorio
Isaias Violante
Kevin Nahin Alvarez Campos
Luis Malagon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 39 | 5.7 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 60 | 7 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 71 | 60 | 84.51% | 2 | 0 | 84 | 7 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 91 | 72 | 79.12% | 4 | 0 | 111 | 8.3 | |
| 3 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 5.7 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 66 | 6.6 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 2 | 92 | 6.7 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 4 | 31 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 52 | 7 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 31 | Igor Lichnovsky Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 2 | 53 | 7.5 | |
| 13 | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 37 | 7 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 46 | 7.5 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 41 | 9.5 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 34 | Dagoberto Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ