Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tigres UANL
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Club Tijuana hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Jesus Alejandro Gomez Molina
Adonis Stalin Preciado Quintero
Pablo Nicolas Ortiz Orozco
Kevin Castaneda Vargas
Ramiro Arciga
Kevin Castaneda Vargas
Vitinho
Unai Bilbao Arteta
Ezequiel Bullaude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 9 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 23 | 7.5 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 4 | 50 | 7.1 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 3 | 46 | 9.2 | |
| 3 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 55 | 8.3 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 3 | 71 | 6.3 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.6 | |
| 21 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 47 | 5.9 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ