Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tigres UANL
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs FC Juarez hôm nay ngày 26/02/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesus Murillo
Angel Zaldivar Caviedes
0 - 1 Guilherme Castilho Carvalho
Denzell Garcia
Francisco Javier Nevarez Pulgarin
Ralph Orquin
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Diego Campillo Del Campo
Sebastian Jurado
Madson de Souza Silva Goal Disallowed
Aviles Hurtado Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Forward | 4 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Guido Pizarro | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 48 | 6.8 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 5 | Rafael Carioca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 4 | 3 | 83 | 7.1 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 3 | 77 | 7.1 | |
| 11 | Juan Brunetta | Forward | 2 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 7 | 0 | 65 | 7 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Forward | 2 | 0 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 10 | 2 | 74 | 7 | |
| 22 | Uriel Antuna | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 30 | 6 | |
| 30 | Raymundo Fulgencio | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 14 | Jesus Garza | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 24 | Marcelo Flores | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 34 | Bernardo Parra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 25 | Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 37 | 7.3 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 26 | Jose Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 4 | 54 | 7.3 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 27 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Denzell Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 15 | Ralph Orquin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 57 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ