Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tigres UANL
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs FC Juarez hôm nay ngày 20/07/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Mayorga
Guilherme Castilho Carvalho
Angel Zaldivar Caviedes
Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Ricardo Jorge Oliveira Antonio Card changed
Raymundo Fulgencio
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Jose Garcia
Dieter Daniel Villalpando Perez
Leonardo Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 3 | 0 | 103 | 7 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 1 | 94 | 7.3 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 88 | 84 | 95.45% | 3 | 1 | 107 | 7.9 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 22 | Uriel Antuna | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 5 | 4 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 1 | 84 | 6.9 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 1 | 1 | 85 | 7.3 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 1 | 100 | 6.7 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 21 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 32 | 6.6 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 3 | 70 | 7.3 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 42 | 8 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 48 | 8 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 0 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 2 | 33 | 7 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Forward | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 183 | Leonardo Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Diego Ochoa | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 46 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ