Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tigres UANL
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Houston Dynamo hôm nay ngày 30/07/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Houston Dynamo tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felipe de Andrade Vieira
1 - 1 Ondrej Lingr
Jack McGlynn
Sebastian Kowalczyk
Obafemi Awodesu
Gabriel Segal
Amine Bassi
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 5 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 9.2 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 3 | 0 | 81 | 7.9 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 40 | 8.2 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 7.4 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 1 | 106 | 7.6 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 2 | 88 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 4.4 | |
| 14 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 62 | 5 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 34 | 5.3 | |
| 21 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 9 | 0 | 97 | 7.2 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 73 | 5.6 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 53 | 6.2 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 17 | Gabriel Segal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 0 | 79 | 5.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ