Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tigres UANL
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Los Angeles FC hôm nay ngày 06/08/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Los Angeles FC tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenny Nielsen
Timothy Tillman
0 - 1 David Martinez Morales
Adam Esparza Saldana
Mathieu Choiniere
Marco Delgado
1 - 2 David Martinez Morales
Igor Jesus Lima
Ryan Hollingshead
Sergi Palencia Hurtado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 5 | 1 | 77 | 6.2 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 0 | 91 | 6.2 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 93 | 84 | 90.32% | 7 | 1 | 114 | 8.8 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 9 | 0 | 82 | 6.2 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 11 | 7.9 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 54 | 5.9 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 0 | 96 | 6.6 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 3 | 98 | 6.5 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 24 | Marcelo Flores | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 20 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 12 | Thomas Hasal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 43 | Adam Esparza Saldana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 21 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 37 | 9 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 45 | Kenny Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 3 | 62 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ