Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tigres UANL
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Necaxa hôm nay ngày 12/05/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Necaxa tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pavel Perez
1 - 1 Agustin Palavecino
Tomas Oscar Badaloni
Ricardo Saul Monreal Morales
Alejandro Andrade
Rogelio Cortez Pineda
1 - 2 Tomas Oscar Badaloni
Alejandro Andrade
Luis Ezequiel Unsain Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 3 | 58 | 7.6 | |
| 11 | Juan Brunetta | Forward | 6 | 1 | 4 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 56 | 8.5 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Forward | 0 | 0 | 5 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Forward | 5 | 3 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 44 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 4 | 48 | 7.1 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 4 | Alexis Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 43 | 7.3 | |
| 5 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 7.3 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 43 | 29 | 67.44% | 4 | 2 | 69 | 8 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 26 | Emilio Lara | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 3 | 44 | 7.5 | |
| 7 | Kevin Rosero | Forward | 4 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 10 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 6 | 34 | 26 | 76.47% | 7 | 0 | 57 | 8 | |
| 13 | Alejandro Andrade | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.6 | |
| 27 | Diber Carbindo | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 15 | Pavel Perez | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 17 | Rogelio Cortez Pineda | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ