Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tigres UANL
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Guillermo Martinez Ayala
Rogelio Gabriel Funes Mori
Jorge Ruvalcaba
Rodrigo Lopez
Rogelio Gabriel Funes Mori
Piero Quispe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 5 | Rafael Carioca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 8.4 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 82 | 7.1 | |
| 11 | Juan Brunetta | Forward | 6 | 0 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 5 | 0 | 79 | 7.9 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Forward | 1 | 0 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 22 | Uriel Antuna | Midfielder | 3 | 0 | 5 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 29 | 8 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Defender | 2 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 14 | Jesus Garza | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 0 | 81 | 6.4 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 2 | 77 | 6.7 | |
| 34 | Bernardo Parra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 77 | 6.7 | |
| 23 | Ignacio Pussetto | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 10 | Leonardo Suarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 3 | 71 | 6.7 | |
| 22 | Robert Ergas | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 4 | 0 | 81 | 6.7 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | 3 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | ||
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 79 | 6.7 | |
| 27 | Piero Quispe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 13 | Pablo Monroy | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 3 | 0 | 59 | 6.1 | |
| 1 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 50 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ