Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tigres UANL
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Queretaro FC hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Queretaro FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Hernandez
Aldahir Perez
Eduardo Alonso Armenta Palma
Antoino de Maria Campos
Pablo Nicolas Ortiz Orozco
Ronaldo Cisneros Morell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Rafael Carioca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Juan Brunetta | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 14 | Jesus Garza | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 24 | Marcelo Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Federico Lertora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 17 | Francisco Venegas | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 3 | Oscar Gibram Manzanarez Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 19 | David Josue Colman Escobar | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 23 | Jorge Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 184 | Antoino de Maria Campos | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ