Tigres UANL
-1.25 0.83
+1.25 1.05
2.75 0.80
u 0.92
1.34
6.50
4.50
-0.5 0.83
+0.5 0.95
1.25 1.00
u 0.70
1.81
6.1
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Queretaro FC hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Queretaro FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Parra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 46 | 8 | |
| 17 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 5 | 32 | 6.8 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 1 | 89 | 7.2 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 7 | 0 | 83 | 7.3 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 7 | 1 | 95 | 7.2 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 84 | 8 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 33 | Rafael Guerrero Ramirez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 4 | 85 | 7.5 | |
| 20 | Marcelo Flores | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 30 | Diego Alexander Sanchez Guevara | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 17 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 6.8 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 1 | Jose Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 27 | Daniel Parra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 55 | Michael Alexander Carcelen Carabali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 41 | 7.2 | |
| 23 | Juan Robles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Bernardo Parra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 22 | Bayron Duarte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 6 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 190 | Juan Pablo Cázares | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ