Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tokyo Verdy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kazuki Fujimoto
Takumi Kamijima
Abdul Hanan Sani Brown
Kazuya Konno
Yuto Iwasaki
Wellington Luis de Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 3 | 67 | 7.4 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 41 | 7.9 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 7 | Koki Morita | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 52 | 38 | 73.08% | 6 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Defender | 2 | 1 | 3 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 62 | 7.6 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 3 | 1 | 3 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 30 | 7.3 | |
| 37 | Shuhei Kawasaki | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Defender | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Defender | 2 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 27 | Ryosuke Shirai | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 20 | Soma Meshino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 7 | |
| 26 | Yosuke Uchida | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 3 | 59 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Defender | 1 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 67 | 7.7 | |
| 40 | Jurato Ikeda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 29 | Yota Maejima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 46 | 7 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 14 | Nago Shintaro | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 5 | 2 | 44 | 7 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 8 | Kazuya Konno | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 24 | Yuma Obata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 61 | 8.8 | |
| 11 | Tomoya Miki | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 2 | 87 | 7.5 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 20 | Tomoya Ando | Defender | 1 | 1 | 0 | 79 | 62 | 78.48% | 0 | 9 | 98 | 8 | |
| 6 | Masato Shigemi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 27 | Shosei Usui | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 5 | 26 | 6.8 | |
| 32 | Abdul Hanan Sani Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ