Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tokyo Verdy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 02/06/2024 lúc 11:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Consadole Sapporo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takanori Sugeno
1 - 1 Takuma Arano
Daihachi Okamura
3 - 2 Tomoki Kondo
Kim Gun Hee
Tatsuya Hasegawa
Katsuyuki Tanaka
Yoshiaki Komai
Kosuke Hara
Ryu Takao
5 - 3 Kosuke Hara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 11 | 45.83% | 2 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 10 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 23 | 7.2 | |
| 15 | Kaito Chida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 20 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 7.5 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 25 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 3 | 68 | 6.1 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 38 | 6.1 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 32 | 7.3 | |
| 15 | Rei Ieizumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 46 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ