Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tokyo Verdy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs FC Tokyo hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kein Sato
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Teruhito Nakagawa
Keigo Higashi
Maki Kitahara
2 - 2 Henrique Trevisan
Leon Nozawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 26 | 7.6 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 38 | 7.5 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 8 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 10 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 4 | 36 | 6.8 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 27 | Ryosuke Shirai | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 46 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 3 | 78 | 7.1 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 77 | 59 | 76.62% | 1 | 7 | 98 | 7.5 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 60 | 48 | 80% | 1 | 3 | 84 | 7.9 | |
| 98 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 47 | Seiji Kimura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 4 | 96 | 6.8 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 16 | Kein Sato | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Soma Anzai | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 6 | 39 | 31 | 79.49% | 13 | 1 | 83 | 7.4 | |
| 53 | Maki Kitahara | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ