Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tokyo Verdy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 07/08/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Douglas Vieira da Silva
Yotaro Nakajima
0 - 1 Sho Sasaki
Douglas Vieira da Silva
Mutsuki Kato Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 47 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 6 | 59 | 7.2 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 20 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 51 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 5 | 67 | 6.9 | |
| 9 | Douglas Vieira da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 2 | 83 | 8 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 7 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 4 | 70 | 7.1 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 1 | 43 | 7 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ