Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tokyo Verdy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Jubilo Iwata hôm nay ngày 06/05/2024 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Jubilo Iwata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Jubilo Iwata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yosuke Furukawa
2 - 1 Matheus Vieira Campos Peixoto
Shunsuke Nishikubo
Bruno Jose de Souza
Kensuke Fujiwara
2 - 2 Germain Ryo
Ricardo Graca Penalty awarded
Germain Ryo
Yosuke Furukawa
Ricardo Graca
Kaito Suzuki
Germain Ryo
Hiroto Uemura
Daiki Ogawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Tiago Alves | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 7 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 26 | Yutaro Hakamata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 15 | Kaito Chida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 20 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 28 | Naoki Kanuma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ