Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tokyo Verdy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shohei Takeda
Kyo Sato
Murilo de Souza Costa
Hidehiro Sugai
Taiki Hirato
Rafael Papagaio
Sora Hiraga
Takuji Yonemoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 3 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 69 | 7.4 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 37 | Shuhei Kawasaki | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | ||
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 6 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 10 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 6 | 30 | 7 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 1 | 9 | 86 | 7.4 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 20 | Soma Meshino | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 0 | 63 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 93 | Shun Nagasawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 25% | 0 | 6 | 25 | 7 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 5 | 29 | 7.1 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 8 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 7 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 46 | 7 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 3 | 67 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ