Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tokyo Verdy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 29/03/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuta Toyokawa Goal cancelled
0 - 1 Yuta Toyokawa
0 - 2 Taichi Hara
Temma Matsuda
Shinnosuke Fukuda
Takumi Miyayoshi
Kyo Sato
Shimpei Fukuoka
Ryogo Yamasaki
Misao Yuto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 10 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 33 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 27 | 8.4 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 4 | 78 | 6.5 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 5 | 91 | 7.2 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 48 | 7.4 | |
| 27 | Gouki YAMADA | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 6 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Takumi Miyayoshi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 7.4 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 4 | 42 | 6.8 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 3 | 42 | 7.7 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 8 | 1 | 52 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ