Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tokyo Verdy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Machida Zelvia hôm nay ngày 20/07/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Na Sang Ho
0 - 1 Ryuma Kikuchi
Yuta Nakayama
Oh Se-Hun
Takaya Numata
Keiya Sento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 54 | 83.08% | 2 | 2 | 78 | 6.9 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 4 | 2 | 77 | 7.2 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 76 | 73 | 96.05% | 1 | 0 | 88 | 7 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 37 | Shuhei Kawasaki | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | ||
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 6 | 97 | 7.1 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 99 | 91 | 91.92% | 0 | 1 | 106 | 6.7 | |
| 27 | Ryosuke Shirai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Soma Meshino | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 25 | Issei Kumatoriya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 16 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 13 | 7.1 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 4 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 6 | 49 | 8.4 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 6 | 41 | 7.2 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 22 | Takaya Numata | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 39 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ