Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tokyo Verdy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Shonan Bellmare tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
Akito Suzuki
Taiga Hata
0 - 1 Kohei Okuno
Luiz Phellype Luciano Silva
Hiroaki Okuno
Sho Fukuda
Akimi Barada
0 - 2 Luiz Phellype Luciano Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 2 | 1 | 80 | 7 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 69 | 7 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 5 | 22 | 6.7 | |
| 37 | Shuhei Kawasaki | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 32 | 6.9 | ||
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 7 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 1 | 92 | 6.8 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 61 | 48 | 78.69% | 2 | 5 | 81 | 7.5 | |
| 20 | Soma Meshino | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 61 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 67 | 7.4 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 27 | Luiz Phellype Luciano Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 7.2 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 5 | 58 | 7.3 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 6 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 39 | 7.6 | |
| 9 | Yutaro Oda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 32 | Sere Matsumura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 8 | 76 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ