Kết quả trận Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds, 14h00 ngày 14/03

Vòng 6
14:00 ngày 14/03/2026
Tokyo Verdy
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Urawa Red Diamonds
Địa điểm: Ajinomoto Stadium
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.877
-0.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.11
Xỉu
1.7
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8 5.3
2-0
19 8.6
2-1
14 70
3-1
50 225
3-2
75 225
4-2
225 150
4-3
225 225
0-0
6.7
1-1
5.9
2-2
21
3-3
170
4-4
225
AOS
70

VĐQG Nhật Bản » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Phút
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Itsuki Someno 1 - 0
Kiến tạo: Koki Morita
match goal
14'
46'
match change Ado Onaiu
Ra sân: Kai Shibato
Ryota Inoue match yellow.png
52'
Yuya Fukuda
Ra sân: Kosuke Saito
match change
56'
Hiroto Yamami
Ra sân: Yuta Arai
match change
56'
65'
match change Nakajima Shoya
Ra sân: Renji Hidano
77'
match yellow.png Kaito Yasui
78'
match change Isaac Thelin
Ra sân: Takuro Kaneko
78'
match change Yoichi Naganuma
Ra sân: Takuya Ogiwara
Joi Yamamoto
Ra sân: Rei Hirakawa
match change
79'
85'
match change Hirokazu Ishihara
Ra sân: Sekine Takahiro
Shuto Tanabe
Ra sân: Yosuke Uchida
match change
90'
90'
match yellow.png Ado Onaiu
Taiju Yoshida
Ra sân: Koki Morita
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tokyo Verdy VS Urawa Red Diamonds

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
14
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
6
11
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
4
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
8
8
 
Thử thách
 
2
31
 
Long pass
 
38
3
 
Successful center
 
9
9
 
Sút ra ngoài
 
10
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
9
21
 
Ném biên
 
26
270
 
Số đường chuyền
 
592
70%
 
Chuyền chính xác
 
83%
81
 
Pha tấn công
 
144
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
67
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
1.13
 
Cú sút trúng đích
 
0.78
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
9
 
Số quả tạt chính xác
 
35
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
30
35
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Yuya Fukuda
11
Hiroto Yamami
28
Joi Yamamoto
55
Taiju Yoshida
35
Shuto Tanabe
41
Keisuke Nakamura
36
Riku Matsuda
13
Gouki YAMADA
27
Ryosuke Shirai
Tokyo Verdy Tokyo Verdy 3-4-2-1
4-2-3-1 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
21
Nagasawa
6
Miyahara
5
Inoue
15
Suzuki
23
Fukazawa
10
Morita
16
Hirakawa
22
Uchida
40
Arai
8
Saito
9
Someno
1
Nishikaw...
14
Takahiro
2
Miyamoto
5
Nemoto
26
Ogiwara
25
Yasui
22
Shibato
77
Kaneko
13
Watanabe
8
Savio
36
Hidano

Substitutes

45
Ado Onaiu
10
Nakajima Shoya
88
Yoichi Naganuma
9
Isaac Thelin
4
Hirokazu Ishihara
16
Ayumi Niekawa
3
Danilo Boza Junior
39
Jumpei Hayakawa
27
Toshikazu Teruuchi
Đội hình dự bị
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Yuya Fukuda 14
Hiroto Yamami 11
Joi Yamamoto 28
Taiju Yoshida 55
Shuto Tanabe 35
Keisuke Nakamura 41
Riku Matsuda 36
Gouki YAMADA 13
Ryosuke Shirai 27
Tokyo Verdy Urawa Red Diamonds
45 Ado Onaiu
10 Nakajima Shoya
88 Yoichi Naganuma
9 Isaac Thelin
4 Hirokazu Ishihara
16 Ayumi Niekawa
3 Danilo Boza Junior
39 Jumpei Hayakawa
27 Toshikazu Teruuchi

Dữ liệu đội bóng:Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
2 Sút trúng cầu môn 4.33
11 Phạm lỗi 8.67
4.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 0.67
44.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 0.9
3.1 Sút trúng cầu môn 4.2
11.3 Phạm lỗi 9.5
3.7 Phạt góc 4.1
1.3 Thẻ vàng 0.8
45.2% Kiểm soát bóng 52.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tokyo Verdy (7trận)
Chủ Khách
Urawa Red Diamonds (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
1

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Kazuya Miyahara Defender 0 0 0 18 11 61.11% 0 0 30 6.9
1 Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria Thủ môn 0 0 0 30 12 40% 0 0 37 7.7
8 Kosuke Saito Midfielder 0 0 1 21 16 76.19% 1 0 29 6.8
15 Kaito Suzuki Defender 1 0 0 28 22 78.57% 0 4 45 7.2
16 Rei Hirakawa Midfielder 1 0 1 20 17 85% 0 1 31 7.5
14 Yuya Fukuda Midfielder 1 1 0 6 3 50% 1 1 18 6.7
10 Koki Morita Midfielder 2 0 1 41 37 90.24% 1 1 63 8.4
23 Daiki Fukazawa Defender 1 0 1 19 16 84.21% 1 3 43 7.1
9 Itsuki Someno Forward 3 1 4 27 13 48.15% 0 12 54 8
11 Hiroto Yamami Forward 3 2 2 8 6 75% 2 0 19 6.9
5 Ryota Inoue Defender 0 0 0 21 17 80.95% 0 2 36 7.1
28 Joi Yamamoto Midfielder 1 0 1 4 2 50% 0 3 6 6.8
40 Yuta Arai Midfielder 1 0 0 10 8 80% 1 0 24 6.2
22 Yosuke Uchida Defender 0 0 2 18 11 61.11% 2 0 45 6.8

Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Shusaku Nishikawa Thủ môn 0 0 0 34 24 70.59% 0 0 41 7.3
10 Nakajima Shoya Forward 1 0 0 13 10 76.92% 4 1 21 6.4
9 Isaac Thelin Forward 1 0 1 7 6 85.71% 0 3 10 6.8
13 Ryoma Watanabe Midfielder 0 0 2 43 39 90.7% 2 0 52 6.6
45 Ado Onaiu Tiền đạo cắm 3 1 0 12 8 66.67% 0 5 27 6.4
14 Sekine Takahiro Midfielder 1 1 1 65 54 83.08% 4 1 102 6.8
8 Matheus Goncalves Savio Midfielder 1 0 5 42 31 73.81% 10 0 76 7.2
88 Yoichi Naganuma Midfielder 0 0 1 7 6 85.71% 0 1 10 7
4 Hirokazu Ishihara Defender 0 0 0 9 8 88.89% 1 1 13 6.7
26 Takuya Ogiwara Defender 0 0 0 41 33 80.49% 3 1 59 6.4
22 Kai Shibato Midfielder 0 0 0 31 26 83.87% 0 1 35 6.5
77 Takuro Kaneko Midfielder 3 1 1 37 29 78.38% 7 4 64 6.3
2 Yuta Miyamoto Midfielder 0 0 1 105 92 87.62% 1 4 117 7.6
25 Kaito Yasui Midfielder 2 1 0 64 58 90.63% 2 1 77 6.9
5 Kenta Nemoto Defender 1 0 1 76 67 88.16% 0 5 92 8
36 Renji Hidano Midfielder 3 0 0 7 6 85.71% 1 2 14 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ