Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tokyo Verdy 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Vissel Kobe hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuya Kuwasaki
0 - 1 Koya Yuruki
Rikuto Hirose
Takahiro Ogihara
Daiju Sasaki

Nanasei Iino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 4 | 55 | 6.8 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 51 | 7 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 4 | 36 | 7.3 | |
| 37 | Shuhei Kawasaki | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | ||
| 4 | Naoki Hayashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 10 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 7 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 8 | 62 | 7.2 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 4 | 56 | 6.9 | |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 1 | 74 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 40 | 64.52% | 1 | 3 | 113 | 7.1 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 5 | 65 | 7.4 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 9 | 2 | 42 | 7.4 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 5 | 53 | 7.3 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 9 | 72 | 8.4 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 6 | 54 | 7.4 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 4 | 63 | 6.7 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 54 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ