Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tokyo Verdy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Yokohama FC hôm nay ngày 06/05/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Yokohama FC tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Yokohama FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kota Yamada
Naoya Komazawa
Toma Murata
Keisuke Muroi
Solomon Sakuragawa
Yoshihiro Nakano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 7 | 27 | 7.2 | |
| 37 | Shuhei Kawasaki | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | ||
| 10 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 66 | 7.2 | |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 25 | Issei Kumatoriya | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 8 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 92 | 82 | 89.13% | 2 | 0 | 97 | 6.5 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 1 | 1 | 4 | 100 | 77 | 77% | 8 | 5 | 115 | 7.9 | |
| 14 | Yoshihiro Nakano | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 16 | Makito Ito | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 3 | 77 | 7.2 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 1 | 79 | 7 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 76 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 92 | 82 | 89.13% | 0 | 2 | 104 | 7.4 | |
| 20 | Toma Murata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 3 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 65 | 49 | 75.38% | 2 | 2 | 93 | 6.9 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 10 | 6.9 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 33 | Keisuke Muroi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 49 | Naoya Komazawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ