Toluca
-1.25 1.10
+1.25 0.68
2.75 1.02
u 0.70
1.42
5.20
4.20
-0.5 1.10
+0.5 0.80
1 0.75
u 1.05
1.96
5.2
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Atlas hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Gonzalez
Victor Hugo Rios De Alba
Gaddi Aguirre
Aldo Paul Rocha Gonzalez
Luis Gamboa
Eduardo Daniel Aguirre Lara
1 - 1 Victor Hugo Rios De Alba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 5 | 67 | 6.7 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 1 | 1 | 6 | 49 | 40 | 81.63% | 9 | 0 | 74 | 7.7 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 8 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 7 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 24 | Fernando Arce | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 62 | 7 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 33 | Victor Arteaga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 27 | Franco Rossi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 184 | Sebastián Aceves | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 51 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 45 | 7 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 9 | Agustin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 4 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 8.2 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 251 | Luis Gamboa | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ