Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
-0.25 0.78
+0.25 1.03
2.5 1.30
u 0.40
2.10
2.93
3.28
-0.25 0.78
+0.25 0.65
1 0.85
u 0.95
2.48
3.65
2.15
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian Gutierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 23 | 54.76% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 3 | 62 | 7.3 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 53 | 7.2 | |
| 29 | Jorge Santiago Diaz Mendez | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 38 | 8.5 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 64 | 6 | |
| 17 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 4 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 7 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 34 | 6 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 11 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 60 | 7 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 26 | Hugo Camberos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 21 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ