Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alan Pulido Izaguirre Goal Disallowed
Mateo Chavez Garcia
Hugo Camberos
Armando Gonzalez Alba
1 - 1 Hugo Camberos
Isaac Brizuela Munoz
Fernando Ruben Gonzalez Pineda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Defender | 1 | 1 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 2 | 85 | 6.8 | |
| 18 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Defender | 0 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Forward | 5 | 1 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 0 | 72 | 7.7 | |
| 11 | Helio Junio | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 103 | 7.2 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Jesus Angulo | Midfielder | 3 | 3 | 3 | 38 | 37 | 97.37% | 2 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Defender | 1 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 4 | 92 | 7 | |
| 12 | Isaias Violante | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 31 | Robert Morales | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 17 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Defender | 0 | 0 | 3 | 64 | 52 | 81.25% | 7 | 2 | 96 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 2 | Alan Rodriguez Mozo | Defender | 2 | 1 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 10 | 0 | 80 | 7.1 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 65 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 50 | Mateo Chavez Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 58 | Hugo Camberos | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ