Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Club America hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
Allan Saint-Maximin
Rodrigo Aguirre
Alejandro Zendejas
Igor Lichnovsky Osorio
Jonathan Dos Santos
Patricio Salas
Jonathan Dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 7.8 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 56 | 6.3 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 65 | 6.3 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 22 | 6.8 | |
| 31 | Igor Lichnovsky Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 214 | Patricio Salas | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ