Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
Pen [4-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Columbus Crew hôm nay ngày 30/07/2025 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Columbus Crew tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diego Martin Rossi Marachlian
Sean Zawadzki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 8.8 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 3 | 58 | 7 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 7 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 61 | 7.6 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 4 | 59 | 6.3 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 5.8 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 26 | Lassi Lappalainen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 60 | 7.1 | |
| 14 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 2 | 56 | 8.2 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ