Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs FC Juarez hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
Homer Martinez
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Raymundo Fulgencio
Guilherme Castilho Carvalho
Angel Zaldivar Caviedes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 5 | 55 | 8.1 | |
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 1 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 4 | 0 | 8 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 36 | 7 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 5 | 79 | 7.1 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 75 | 8.3 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 14 | Diego Ochoa | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 8.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ