Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Mazatlan FC hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Merolla
Bryan Colula
Mauro Lainez
Angel Leyva
Daniel Hernandez
Luiz Eduardo Teodora da Silva
Roberto Meraz
3 - 1 Nicolas Benedetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.4 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 34 | 24 | 70.59% | 7 | 1 | 61 | 7.9 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 67 | 8 | |
| 24 | Fernando Arce | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 17 | Mauricio Isais | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 53 | 6.1 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 58 | 7.9 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 46 | 6 | |
| 6 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 33 | 100% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Anderson Duarte | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 199 | Ivan Gonzalez | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 40 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ