Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Monterrey hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
Iker Jareth Fimbres Ochoa
Anthony Martial
Anthony Martial Penalty awarded
3 - 1 Sergio Ramos Garcia
Erick Germain Aguirre Tafolla
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
3 - 2 Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Lucas Ocampos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 3 | 60 | 6.2 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 61 | 7.5 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 68 | 6.1 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 42 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 3 | 77 | 7.5 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 8 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 21 | 6.9 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 5.4 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ