Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Montreal Impact hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Montreal Impact tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Montreal Impact hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Efrain Morales
Joel Waterman
Dante Sealy
Luca Petrasso
Brandan Craig
Olger Escobar
Owen Graham-Roache
Owen Graham-Roache
Fernando Antonio Alvarez Amador
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 36 | 65.45% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 2 | 63 | 7 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 41 | 32 | 78.05% | 4 | 2 | 63 | 7.9 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 75 | 7.3 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 1 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 24 | 54.55% | 1 | 2 | 58 | 6.3 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 42 | 10 | |
| 23 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 25 | Dante Sealy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 24 | Efrain Morales | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 6 | 65 | 8.2 | |
| 5 | Brandan Craig | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 30 | 60% | 0 | 7 | 65 | 6 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 29 | Olger Escobar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 18 | Gennadiy Synchuk | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 0 | 44 | 7 | |
| 35 | Owen Graham-Roache | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | ||
| 39 | Yuri Guboglo | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ