Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Necaxa hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Necaxa tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Rodriguez
0 - 1 Pavel Perez
Johan Rojas Echavarria
Franco Rossano
Raul Sanchez
Tomas Oscar Badaloni
Alejandro Andrade
Diego Eduardo De Buen Juarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 2 | 79 | 6.8 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 3 | 0 | 6 | 29 | 19 | 65.52% | 9 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 1 | 77 | 7.1 | |
| 8 | Nicolas Castro | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | ||
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.5 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 6 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 2 | 88 | 9.5 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 7.2 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 72 | 7 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 0 | 83 | 6.3 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 36 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 59 | 7 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 57 | 42 | 73.68% | 4 | 0 | 81 | 7.4 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 6 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 6 | Jesus Alberto Alcantar Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 13 | Alejandro Andrade | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 11 | Raul Sanchez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 24 | Franco Rossano | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ