Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs New York City FC hôm nay ngày 06/08/2025 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs New York City FC tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alonso Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 6 | 4 | 63 | 7.2 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 35 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Strahinja Tanasijevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 8 | Andres Perea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 80 | Justin Haak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 16 | Alonso Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 7.4 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 16 | 6 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ