Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jorge Ruvalcaba
Jorge Ruvalcaba
Guillermo Martinez Ayala
Santiago Trigos Nava
Pablo Monroy
Piero Quispe
Ruben Duarte Sanchez
Nathanael Ananias Da Silva
Ulises Rivas Gilio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 4 | 5 | 76 | 7 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 5 | 1 | 4 | 40 | 35 | 87.5% | 12 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 49 | 8.3 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 80 | 76 | 95% | 0 | 2 | 102 | 7.8 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 3 | 63 | 7.1 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 23 | Oswaldo Virgen | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 23 | 6.1 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 27 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 24 | 7.8 | |
| 13 | Pablo Monroy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 215 | Angel Azuaje | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ