Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Santos Laguna hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fran Villalba
Javier Guemez Lopez
Kevin Picon
Cristian Andres Dajome Arboleda
Fran Villalba
Aldo Lopez Vargas
Kevin Alexander Palacios Salazar
Tahiel Jimenez
Efrain Orona Zavala
Bruno Amione
Salvador Mariscal
Carlos Armando Gruezo Arboleda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 4 | 29 | 6.6 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 5 | 3 | 5 | 37 | 31 | 83.78% | 6 | 0 | 58 | 8 | |
| 7 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 1 | 0 | 104 | 7.6 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 3 | 100 | 6.9 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 51 | 6 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 1 | 96 | 7.2 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 187 | Francisco Pumpido | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 39 | 8 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 25% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 14 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 5.6 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 32 | 5.8 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 5 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 77 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Kevin Picon | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 29 | Tahiel Jimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ