Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
90phút [2-1], 120phút [2-1]Pen [9-8]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Tigres UANL hôm nay ngày 15/12/2025 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fernando Gorriaran Fontes
Javier Ignacio Aquino Carmona
Nicolas Ibanez
Angel Correa
Juan Brunetta
Jonathan Ozziel Herrera Morales
Fernando Gorriaran Fontes
Juan Vigon
Uriel Antuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 7.1 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 3 | 76 | 57 | 75% | 2 | 4 | 104 | 7.5 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 21 | 7.8 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 5 | 1 | 5 | 41 | 31 | 75.61% | 12 | 0 | 74 | 8.7 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 4 | 4 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 2 | 87 | 8.4 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 24 | Fernando Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 97 | 86 | 88.66% | 1 | 7 | 119 | 6.8 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 6 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 1 | 99 | 7.8 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 58 | 49 | 84.48% | 5 | 0 | 95 | 7.1 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 85 | 6.6 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 23 | Oswaldo Virgen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 23 | 41.07% | 0 | 1 | 73 | 8 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 48 | 7.6 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 5 | 0 | 49 | 5.8 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 57 | 7.8 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 14 | 5.8 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 3 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 22 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.1 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 4 | 46 | 7.1 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 41 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ