Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Tigres UANL hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Andres Federico Pereira Castelnoble(OW)
Juan Brunetta
1 - 2 Jonathan Ozziel Herrera Morales
1 - 3 Nicolas Ibanez
1 - 4 Nicolas Ibanez
Vladimir Lorona
Osvaldo Rodriguez del Portal
Joaquim Henrique Pereira Silva
Vladimir Lorona
Francisco Sebastian Cordova Reyes
Juan Vigon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 41 | 8.2 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 40 | 8.5 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 23 | 7.6 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 11 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 43 | 8.2 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 17 | Mauricio Isais | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 33 | 6 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 73 | 5.9 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 5.6 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 23 | Oswaldo Virgen | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 184 | Sebastián Aceves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 1 | 59 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 35 | Osvaldo Rodriguez del Portal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 31 | 9.1 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 54 | 6.2 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 4 | 64 | 7 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ