Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Tigres UANL hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joaquim Henrique Pereira Silva
Juan Jose Purata
Francisco Sebastian Cordova Reyes
Uriel Antuna
Juan Vigon
Vladimir Lorona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Defender | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Forward | 4 | 3 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 63 | 8.8 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 56 | 7.5 | |
| 11 | Helio Junio | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 7.5 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 16 | 6.7 | |
| 10 | Jesus Angulo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 71 | 7.4 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 1 | 80 | 6.5 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 78 | 6.5 | |
| 11 | Juan Brunetta | Forward | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 8 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 22 | Uriel Antuna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ