Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toluca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs Tigres UANL hôm nay ngày 02/02/2025 lúc 10:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guido Pizarro
Javier Ignacio Aquino Carmona
Francisco Sebastian Cordova Reyes
Romulo
Uriel Antuna
Diego Antonio Reyes Rosales
Jesus Garza
Uriel Antuna No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Defender | 3 | 1 | 3 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 2 | 83 | 7.4 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Forward | 4 | 1 | 3 | 57 | 44 | 77.19% | 3 | 1 | 78 | 7.7 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Defender | 2 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 6 | 1 | 74 | 6.9 | |
| 11 | Helio Junio | Forward | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 4 | 88 | 7.6 | |
| 10 | Jesus Angulo | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 78 | 7.4 | |
| 31 | Robert Morales | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Guido Pizarro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 14 | 7 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 11 | Juan Brunetta | Forward | 2 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 8 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 14 | Jesus Garza | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 35 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ