Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs AC Milan hôm nay ngày 09/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mike Maignan
2 - 1 Adrien Rabiot
Samuele Ricci
Christian Pulisic
2 - 2 Christian Pulisic
2 - 3 Christian Pulisic
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 27 | 7.37 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 7.86 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 14 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 81 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 2 | 27 | 6.51 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 35 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 2 | 0 | 68 | 6.2 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 49 | 7.05 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 14 | 5.79 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 40 | 6.75 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 29 | 6.54 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 76 | 6.32 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 4 | 53 | 6.25 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 4 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 2 | 63 | 6.02 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 1 | 48 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ