Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs AC Milan hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Ismael Bennacer
Rafael Leao
Alessandro Florenzi
Fikayo Tomori
Olivier Giroud
Tommaso Pobega
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 36 | 8.31 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 7 | 45 | 8.67 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 5 | Adam Masina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.47 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 26 | 7.35 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 39 | 6.95 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 7.48 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 41 | 7.37 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 37 | 7.03 | |
| 6 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 16 | 6.64 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 5.53 | |
| 15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 1 | 48 | 6.88 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 2 | 71 | 5.7 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 2 | 72 | 6.3 | |
| 17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 32 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 4 | 52 | 6.26 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 47 | 5.59 | |
| 38 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ