Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Atalanta hôm nay ngày 30/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Davide Zappacosta
Duvan Estevan Zapata Banguera
Jeremie Boga
Jose Luis Palomino
Luis Fernando Muriel Fruto
Jose Luis Palomino
1 - 2 Duvan Estevan Zapata Banguera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 55 | 6.01 | |
| 26 | Koffi Djidji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 2 | 75 | 6.17 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 1 | 52 | 6.41 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 8 | 63 | 7.65 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 19 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 8 | 0 | 68 | 6.2 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 39 | 69.64% | 0 | 1 | 70 | 6.48 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 1 | 87 | 6.21 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 2 | 0 | 86 | 6.15 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 45 | 6.62 | |
| 6 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 50 | 6.56 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 26 | 6.87 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 10 | 53 | 7.11 | |
| 88 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.83 | |
| 10 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 3 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 60 | 6.59 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 36 | 27 | 75% | 3 | 1 | 70 | 8.56 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 3 | 0 | 57 | 6.84 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 17 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 37 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ